vô hại

  1. inoffensif; innocent
    • Thú vui vô hại
      plaisirs innocents
    • Phương thuốc vô hại
      remède inoffensif (innocent)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô hại"

vô hại
Một con thỏ trắng nhỏ là loài vật vô hại.